Hungary - Anh

anakronizmus

C1 Hungary
relic
DANH TỪ C1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
person or thing seen as outdated
Chủ đề
anachronism |old_fashioned |outdated |humorous |core_vocabulary |communication
Định nghĩa

A person, custom, or thing that is seen as very old-fashioned and belonging to an earlier time rather than the present.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký