Hungary - Anh

angolkóros

C2 Hungary
rickety
C2 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
affected by rickets
Chủ đề
medicine |disease |bones |children |health
Định nghĩa

Suffering from rickets, especially (in older usage) with bones weakened or deformed by the disease.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký