animát
C2
Hungary
animate
C2
TECHNICAL
1
animate
C1
Mẫu sử dụng:
animát + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
referring to living nouns
Chủ đề
linguistics
|grammar
|noun_classes
|living_things
|language
|education
Định nghĩa
In grammar and linguistics, describing a noun or category that refers to a living being (such as a person or animal).
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.