animátum
C2
Hungary
animate
DANH TỪ
C2
TECHNICAL
2
animate
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a living being
Chủ đề
linguistics
|classification
|living_things
|noun
|nature
|science
Định nghĩa
A living being, especially a human or animal (as opposed to a thing).
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.