Hungary - Anh

antidótum

C1 Hungary
antidote
DANH TỪ C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
antidótum vmire/vmi ellen
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
medicine that counters a poison
Chủ đề
medicine |toxicology |poison |overdose |treatment |health |emergency
Định nghĩa

A medicine or substance that prevents a poison, toxin, or harmful drug from causing damage, or that reverses its effects.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký