antonima
C1
Hungary
antonym
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
1
antonym
B2
Mẫu sử dụng:
X antonimája Y
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
word with opposite meaning
Chủ đề
language
|semantics
|opposition
|vocabulary
|education
|writing
Định nghĩa
A word that has the opposite meaning to another word.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.