Hungary - Anh

antonima

C1 Hungary
antonym
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
X antonimája Y
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
word with opposite meaning
Chủ đề
language |semantics |opposition |vocabulary |education |writing
Định nghĩa

A word that has the opposite meaning to another word.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký