Hungary - Anh

anyagi biztonság

B1 Hungary
security
DANH TỪ B1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
anyagi biztonságot teremt/nyújt vkinek
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Financial stability and safety
Chủ đề
finance |money |stability |livelihood |retirement |daily_life
Định nghĩa

The state of having enough money or resources to live without financial worry.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký