Hungary - Anh

anyagiság

C1 Hungary
materiality
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
physical substance or presence
Chủ đề
art |design |philosophy |physicality |tangible |substance |aesthetics |architecture
Định nghĩa

The tangible physical character, substance, or presence of something, especially as opposed to its idea, image, or abstract meaning.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký