anyósülés
B1
Hungary
shotgun
DANH TỪ
B1
INFORMAL
1
shotgun
B2
Mẫu sử dụng:
az anyósülésen ül; övé az anyósülés
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Front passenger seat in a car
Chủ đề
car
|seating
|travel
|informal
|transportation
|daily_life
Định nghĩa
The front passenger seat of a car or similar vehicle, especially when people are choosing who will sit there.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.