Hungary - Anh

apró hiba

A2 Hungary
slip, quirk
DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
apró hiba vmiben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Small mistake or error
Chủ đề
mistake |minor_error |speech |writing |communication |education |core_vocabulary
Định nghĩa

A small mistake made in speaking, writing, or doing something.

DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vminek apró hibája
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a minor fault or glitch
Chủ đề
fault |technology |system |unexpected_behavior |work
Định nghĩa

A minor fault or imperfection, especially one that causes slightly unexpected behavior in a machine, system, or process.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký