Hungary - Anh

apróbb kiadások

B1 Hungary
incidental
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
többes számban
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
small extra expenses
Chủ đề
expenses |travel |work |reimbursement |small_amounts |finance
Định nghĩa

Small additional expenses that come with a main cost, especially on a trip or during work, often used in the plural as "incidentals".

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký