áramütés
B1
Hungary
shock
DANH TỪ
B1
1
shock
A2
Mẫu sử dụng:
áramütést kap
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Injury from electric current
Chủ đề
electricity
|electric_current
|injury
|accident
|safety
|health
|body
Định nghĩa
A sudden physical jolt or injury caused by electricity passing through the body.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.