Hungary - Anh

áramütés

B1 Hungary
shock
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
áramütést kap
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Injury from electric current
Chủ đề
electricity |electric_current |injury |accident |safety |health |body
Định nghĩa

A sudden physical jolt or injury caused by electricity passing through the body.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký