Hungary - Anh

aranyszőke

B1 Hungary
golden
B1
2
Mẫu sử dụng:
aranyszőke haj
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Having the color of gold
Chủ đề
color |appearance |metal |hair |core_vocabulary
Định nghĩa

Having a yellowish, metallic color like that of gold.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký