Hungary - Anh

árbevétel

B2 Hungary
turnover
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
valakinek/valaminek az árbevétele; éves/havi árbevétel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Total sales over a period
Chủ đề
business |finance |sales |money |metrics
Định nghĩa

The total amount of money a business receives from sales during a particular period.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký