Hungary - Anh

árcsökkentés

B1 Hungary
rollback
DANH TỪ B1 BUSINESS
1
Mẫu sử dụng:
valaminek az árcsökkentése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Retail price reduction
Chủ đề
retail |pricing |discount |shopping |marketing
Định nghĩa

A reduction in the price of a product, especially a temporary or advertised discount in a store.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký