arcszín
B1
Hungary
colour
DANH TỪ
B1
1
colour
B1
Mẫu sử dụng:
vkinek az arcszíne
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Skin tone showing health or feelings
Chủ đề
complexion
|face
|skin
|health
|emotion
|appearance
|body
|core_vocabulary
Định nghĩa
The appearance of a person's skin as an indicator of health, emotion, or complexion.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.