árengedmény
B2
Hungary
discount
DANH TỪ
B2
2
discount
A2
Mẫu sử dụng:
árengedmény (vmire; vmi árából)
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A price reduction
Chủ đề
shopping
|pricing
|money
|retail
|finance
|business
|daily_life
Định nghĩa
A deduction from the usual cost of a product or service.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.