arktiszi
C1
Hungary
arctic
C1
2
arctic
B2
Mẫu sử dụng:
arktiszi jég/expedíció/élővilág
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
of the Arctic region
Chủ đề
geography
|polar_region
|north_pole
|nature
|climate
|weather
|science
Định nghĩa
Relating to the Arctic, the region around the North Pole.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.