árnyékol
B1
Hungary
shade
ĐỘNG TỪ
B1
1
shade
B2
Mẫu sử dụng:
árnyékol vmit vmi elől
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to protect something from light
Chủ đề
block_light
|sunlight
|protection
|shadow
|action
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To make an area or object darker and cooler by blocking or reducing direct light.
ĐỘNG TỪ
B1
2
shade
B2
Mẫu sử dụng:
árnyékol vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to darken parts of a drawing
Chủ đề
drawing
|shading
|marking
|forms
|visual_art
|arts_entertainment
|education
Định nghĩa
To make part of a drawing or shape darker by adding lines or color, usually to show depth, shadow, or contrast.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.