Hungary - Anh

árnyszerű

C1 Hungary
shadowy
C1 LITERARY
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
ghostlike, like a dark silhouette
Chủ đề
appearance |shadows |silhouettes |indistinct_shape |ghostlike |literary |core_vocabulary |arts_entertainment
Định nghĩa

Appearing as a thin, dark, and not fully solid shape, like a shadow or ghost.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký