Hungary - Anh

árok

A2 Hungary
ditch, trench
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Long narrow channel in the ground.
Chủ đề
trench |water_drainage |road |field |boundary |daily_life |nature
Định nghĩa

A long, narrow channel dug in the ground, used to carry water away or to mark the edge of a road, field, or piece of land.

DANH TỪ A2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Long narrow excavation in ground
Chủ đề
construction |excavation |utilities |drainage |ground |work |housing
Định nghĩa

A long, narrow excavation in the ground, especially one dug to lay pipes or cables, or to carry water away.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký