Hungary - Anh

aroma

B1 Hungary
essence
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vanília-/mandula-/citromaroma; pár csepp aromát ad valamihez
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
concentrated liquid extract
Chủ đề
cooking |flavoring |extract |liquid |scent |food_drink |daily_life
Định nghĩa

A concentrated liquid extract taken from a plant or substance, used especially to add flavor or smell.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký