Hungary - Anh

ártalmatlanná tesz

B2 Hungary
neutralize
ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
ártalmatlanná tesz vkit/vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
disable an enemy or threat
Chủ đề
security |law_enforcement |military |weaponry |news |crime
Định nghĩa

To stop a person, group, or weapon from being able to act effectively, especially by disabling, capturing, or destroying them.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký