Hungary - Anh

ártó szándékú

C1 Hungary
mischievous
C1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
causing harm or trouble
Chủ đề
harm |malice |rumors |interference |politics |damage |core_vocabulary |daily_life
Định nghĩa

Causing or intended to cause trouble, harm, or damage, especially through words, actions, or interference.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký