Hungary - Anh

árucikk

B1 Hungary
commodity
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
product that is bought and sold
Chủ đề
trade |products |consumer_goods |commerce |essentials |business |core_vocabulary
Định nghĩa

A product or item that can be bought and sold, especially one that is produced and traded in large quantities.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký