Hungary - Anh

árul

A2 Hungary
sell, offer
ĐỘNG TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
árul vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Exchange goods for money
Chủ đề
commerce |sales |transaction |money |goods_and_services |business |finance |core_vocabulary
Định nghĩa

To give something to someone in return for money.

ĐỘNG TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
árul valamit valamennyiért
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make available for sale
Chủ đề
selling |shopping |price |commerce |business |finance |core_vocabulary
Định nghĩa

To make something available for purchase at a stated price.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký