árulkodó nyom
B2
Hungary
telltale
DANH TỪ
B2
2
telltale
C1
Mẫu sử dụng:
árulkodó nyom + valamire/arra, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a sign that reveals something
Chủ đề
clue
|evidence
|sign
|hidden_information
|observation
|communication
Định nghĩa
A clue, sign, or piece of evidence that reveals something, especially something hidden or not directly stated.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.