Hungary - Anh

árupiaci termék

C1 Hungary
commodity
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
basic raw material traded
Chủ đề
trade |finance |raw_materials |agriculture |energy |markets |pricing |business
Định nghĩa

A basic raw material or primary agricultural product, such as oil, wheat, or copper, that is bought and sold in large quantities on specialized markets.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký