árverési kalapács
B2
Hungary
hammer
DANH TỪ
B2
1
hammer
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
auctioneer’s small hammer
Chủ đề
auction
|tool
|sale
|signal
|gavel
|business
Định nghĩa
A small hammer used by an auctioneer to signal the end of bidding and the final sale of an item.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.