árverési tétel
B2
Hungary
lot
DANH TỪ
B2
1
lot
B2
Mẫu sử dụng:
szám + -as/-es tétel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
an item or set for sale at auction
Chủ đề
auction
|sale
|item_group
|catalogue
|business
|finance
Định nghĩa
An item or group of items offered for sale as a single unit at an auction or sale.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.