Hungary - Anh

árvízvédelmi gát

B2 Hungary
barrier
DANH TỪ B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
árvízvédelmi gátat épít; árvízvédelmi gát véd vmitől
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Structure stopping water flow
Chủ đề
flood_control |water |infrastructure |engineering |safety |technical |nature |housing |core_vocabulary
Định nghĩa

A man-made structure designed to prevent water from flooding an area, such as a dam or levee.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký