ásítás
A2
Hungary
yawn
DANH TỪ
A2
1
yawn
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
An act of yawning
Chủ đề
bodily_function
|event
|tiredness
|sleep
|boredom
|health
|body
|core_vocabulary
Định nghĩa
An instance of opening the mouth wide and breathing in deeply, usually because of tiredness or boredom.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.