Hungary - Anh

aspektus

B2 Hungary
aspect
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
befejezett/folyamatos aspektus; az ige aspektusa
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
grammatical time structure of an action
Chủ đề
grammar |linguistics |verbs |time |completion |education |communication
Định nghĩa

In grammar, a category that expresses how an action relates to time, especially whether it is completed or ongoing.

DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
valaminek az aspektusa
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a particular feature or part
Chủ đề
feature |part |discussion |evaluation |problem_solving |core_vocabulary
Định nghĩa

A specific part, feature, or quality of a situation, problem, or thing.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký