Hungary - Anh

assert utasítás

C1 Hungary
assertion
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
assert utasítással ellenőriz vmit; assert utasítás leállítja a programot
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
programming check that a condition holds
Chủ đề
programming |debugging |runtime_check |error_handling |code |technology
Định nghĩa

In computer programming, a statement in the code that tests whether a condition is true at a certain point during execution, usually causing an error if it is not.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký