Hungary - Anh

assertál

C1 Hungary
assert
ĐỘNG TỪ C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
assertálja, hogy ...; feltételt assertál
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
check a condition in code
Chủ đề
programming |testing |validation |runtime_check |error_handling |technology
Định nghĩa

In programming, to check that a condition is true during execution, usually causing an error or stop if the condition is false.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký