Hungary - Anh

assziszt

B2 Hungary
assist, dime
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
asszisztot ad; vkinek asszisztja van
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
help leading to a score in sports
Chủ đề
sports |team_sports |scoring |statistics |communication
Định nghĩa

In sports, a pass or action by a player that directly helps another player score a goal or point.

DANH TỪ C1 SLANG
2
Mẫu sử dụng:
asszisztot ad
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a basketball assist pass
Chủ đề
basketball |sports |passing |statistics |slang
Định nghĩa

Slang in basketball for an assist, especially a precise or impressive pass that leads directly to a basket.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký