ászt üt
B2
Hungary
ace
ĐỘNG TỪ
B2
TECHNICAL
1
ace
C1
Mẫu sử dụng:
ászt üt vkinek/vki ellen
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
win a point with an ace
Chủ đề
sports
|tennis
|racket_sports
|serve
|scoring
Định nghĩa
To win a point in a racket sport by serving a ball that the receiver fails to touch.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.