átbillent
B2
Hungary
flip
ĐỘNG TỪ
B2
TECHNICAL
1
flip
C1
Mẫu sử dụng:
átbillent egy bitet vagy jelet az ellenkező állapotba
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Change a binary value
Chủ đề
computing
|electronics
|binary
|switching
|technical
|technology
|science
Định nghĩa
In computing and electronics, to change a binary value or signal to its opposite state, such as from 0 to 1 or from false to true.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.