Hungary - Anh

átdöf

B2 Hungary
transfix, thrill
ĐỘNG TỪ B2 LITERARY
1
Mẫu sử dụng:
vk/vmi átdöf vkit/vmit vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
pierce through with something sharp
Chủ đề
piercing |weapons |violence |physical_action |literary |injury |tools
Định nghĩa

To pierce through something or someone with a sharp point, so that the object passes into or through it.

ĐỘNG TỪ B2 ARCHAIC
2
Mẫu sử dụng:
átdöf valakit/valamit valamivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to pierce (archaic/literary)
Chủ đề
archaic_usage |piercing |penetration |weapons |violence |literary_style |body |core_vocabulary
Định nghĩa

To pierce or penetrate something or someone, especially with a sharp object; now used only in archaic or literary style.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký