Hungary - Anh

átél

B1 Hungary
have, see, experience
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
átél vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to experience or undergo
Chủ đề
experience |events |feelings |health |ideas |conditions |core_vocabulary
Định nghĩa

To experience, encounter, or be affected by something.

ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
átél vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Experience an event or change
Chủ đề
experience |events |change |life_events |time |core_vocabulary
Định nghĩa

To witness or live through a particular event, change, or period of time.

ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
átél valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To live through something personally
Chủ đề
undergoing |stress |emotion |physical_sensation |conditions |core_vocabulary
Định nghĩa

To encounter or live through an event, situation, or condition, especially one that affects you directly.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký