Hungary - Anh

átforgat

B1 Hungary
shuffle
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
átforgat vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Move items around while searching
Chủ đề
searching |rummaging |papers |small_objects |messy_action |daily_life |work
Định nghĩa

To push or move papers or small objects around, often while looking for something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký