átforgat
B1
Hungary
shuffle
ĐỘNG TỪ
B1
2
shuffle
B1
Mẫu sử dụng:
átforgat vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Move items around while searching
Chủ đề
searching
|rummaging
|papers
|small_objects
|messy_action
|daily_life
|work
Định nghĩa
To push or move papers or small objects around, often while looking for something.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.