átfűz
B1
Hungary
thread
ĐỘNG TỪ
B1
2
thread
A2
Mẫu sử dụng:
átfűz vmit vmin / vmin át
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Pass through a narrow opening
Chủ đề
sewing
|insertion
|needle
|rope
|manual_action
|daily_life
|clothing
|core_vocabulary
Định nghĩa
To pass a long, thin object such as a thread or string through a narrow hole or space, especially the eye of a needle.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.