Hungary - Anh

átjut

A2 Hungary
negotiate, navigate
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
átjut vmin
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Manage a challenge successfully
Chủ đề
navigation |movement |obstacles |roads |difficulty |success |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To successfully deal with or get past a difficult situation, obstacle, or path.

ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
átjut vmin/vhova
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Find way through an area
Chủ đề
movement |wayfinding |obstacles |crowds |physical_space |travel |space |core_vocabulary
Định nghĩa

To find and follow a path through a physical space, often with obstacles.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký