Hungary - Anh

átkefélés

B2 Hungary
brush
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
egy gyors átkefélés; ráfér valamire egy átkefélés
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
short act of brushing
Chủ đề
cleaning |grooming |brief_action |hygiene |clothing |hair |daily_life |body |core_vocabulary
Định nghĩa

A short act of using a brush to clean, groom, or tidy something, especially hair, clothes, or teeth.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký