Hungary - Anh

átköt

B1 Hungary
band, tie, bind
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
átköt valamit valamivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Put strip around something
Chủ đề
fastening |packaging |marking |material |animals |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To tie, fasten, or mark something with a strip of material.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
átköt vmit vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Fasten or secure with a cord
Chủ đề
fastening |knot |string |rope |attachment |everyday_actions |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To fasten, attach, or hold something together by means of a string, rope, or similar material, often by making a knot.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
vmit átköt vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Tie or fasten tightly
Chủ đề
physical_binding |tying |rope |restraint |packaging |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To tie or secure something firmly with rope, string, or similar material.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký