Hungary - Anh

átlagosan

B1 Hungary
average, unexceptionally
B1
1
Mẫu sử dụng:
átlagosan + szám/mennyiség; átlagosan ... havonta/évente
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to have a usual value over time
Chủ đề
rate |typical_value |measurement |time_period |core_vocabulary
Định nghĩa

To have or produce a particular amount as a typical value over a period of time or in repeated instances.

B1 FORMAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in an ordinary way
Chủ đề
normality |typicality |ordinariness |evaluation |daily_life |description |writing
Định nghĩa

In a way that is not exceptional; in a normal, typical, or unsurprising manner.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký