Hungary - Anh

átlátható

B2 Hungary
transparent
B2
1
Mẫu sử dụng:
átlátható működés/folyamat/árképzés; átlátható vki számára
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Open and honest, not hiding information
Chủ đề
openness |accountability |business |information |communication
Định nghĩa

Open and honest about actions, decisions, and information, so that others can see and check what is happening.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký