átlátszatlan
B2
Hungary
opaque
B2
1
opaque
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not letting light through
Chủ đề
materials
|light
|visibility
|privacy
|everyday_objects
Định nghĩa
Not allowing light to pass through; not transparent.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.