Hungary - Anh

átlátszatlanság

C1 Hungary
opacity
DANH TỪ C1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
lack of transparency to light
Chủ đề
light |material |visibility |physical_property |materials |science |daily_life
Định nghĩa

the quality of not letting light pass through; the state of being opaque

DANH TỪ C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
x%-os átlátszatlanság
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
degree of being opaque
Chủ đề
measurement |graphics |display |sensor |technical_parameter |science |materials
Định nghĩa

the amount or level of how opaque something is, often treated as a measurable value

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký