átmar
C1
Hungary
eat
ĐỘNG TỪ
C1
2
eat
B1
Mẫu sử dụng:
átmar vmit; átmarja magát vmin
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To corrode or wear away
Chủ đề
material_damage
|corrosion
|wear
|chemical_action
|gradual_process
|science
|core_vocabulary
|nature
Định nghĩa
To gradually damage or destroy something by chemical action or continuous use.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.