Hungary - Anh

átmar

C1 Hungary
eat
ĐỘNG TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
átmar vmit; átmarja magát vmin
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To corrode or wear away
Chủ đề
material_damage |corrosion |wear |chemical_action |gradual_process |science |core_vocabulary |nature
Định nghĩa

To gradually damage or destroy something by chemical action or continuous use.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký